Reason to Believe hay RTB là gì? Ví dụ về RTB

Reason to Believe hay RTB là một thuật ngữ quen thuộc trong Marketing, đặc biệt quan trọng trong việc xây dựng Concept sản phẩm cũng như phục vụ chiến lược định vị.

1. Reason to Believe hay RTB là gì?

Reason to Believe hay RTB là những lý giải cho chức năng của sản phẩm, trả lời cho câu hỏi: “Vì sao khách hàng mục tiêu nên tin vào thương hiệu?”. Reason to Believe hay RTB có thể lý giải sản phẩm có lợi ích lý tính rất tốt hay khởi gợi lợi ích cảm tính, hoặc đơn giản chỉ là nêu lên xuất xứ của nó tại những quốc gia uy tín.

Reason to Believe hay RTB có thể đến từ lý do cảm tính chứ không nhất thiết đến từ lợi ích lý tính của sản phẩm. Nó thường xuất hiện trong các quảng cáo truyền thông (Communication Ads) và là một thành phần không thể thiếu của Product Concept cũng như Brand Concept.

Xem thêm: Product Concept là gì? 5 thành phần chính của Product Concept

Reason to Believe hay RTB là những lý giải cho chức năng của sản phẩm, trả lời cho câu hỏi Vì sao khách hàng mục tiêu nên tin vào thương hiệu_
Reason to Believe hay RTB là những lý giải cho chức năng của sản phẩm, trả lời cho câu hỏi Vì sao khách hàng mục tiêu nên tin vào thương hiệu_

2. Các dạng Reason to Believe

Brand History

  • Bề dày lịch sử của thương hiệu, sản phẩm
  • Ví dụ: Sản xuất từ năm 1992

Product Ingredients

  • Thành phần sản phẩm
  • Ví dụ: Sản phẩm có chứa DHA

Product Format

  • Định dạng sản phẩm 
  • Ví dụ: Sữa tắm có chứa hạt liti có thể mát xa cho da

Packaging

  • Bao bì
  • Ví dụ: Thiết lon bia màu bạc tạo cảm giác mát lạnh, sảng khoái

Endorsement

  • Bảo trợ
  • Ví dụ: Giàu gội đầu được người nổi tiếng sử dụng

Comparison

  • So sánh
  • Ví dụ: Sữa tắm dưỡng ẩm tốt hơn xà phòng

Country of Origin

  • Nguồn gốc xuất xứ
  • Ví dụ: Mỹ phẩm Made in Korea

 

3. Ví dụ về RTB/ Reason to Believe

Brand History

  • Vifon (Luôn vì hôm nay từ 1963)
  • Tommy Hilfiger (Since 1985)

Product Ingredients

  • Ovaltine (Sản phẩm cacao lúa mạch có chứa DHA)
  • Fami (Có chứa Canxi)

Product Format

  • OMO (Hạt màu xanh dương hình lốc xoáy, đánh tan mọi vết bẩn
  • Clean & Clear (Sữa rửa mặt có hạt liti sạch sâu)

Packaging

  • Saigon Chill (Chai trong suốt màu bạc và xanh ngọc tạo cảm giác tươi mát dễ chịu)
  • Vim (Thiết kế dạng cổ chai cong tạo cảm giác chuyên dụng)

Endorsement

  • Colgate (9/10 nha sĩ khuyên dùng)
  • Romano (Dầu gội được Ronaldo sử dụng)

Comparison

  • Tide (Bột giặt tan nhanh gấp 5 lần bột giặt thông thường)
  • Dove Deep Moisture (Công thức tăng cường độ ẩm gấp 10 lần)

Country of Origin

  • Eagle Brand Medicated (Made in Singapore)
  • Biti’s Hunter Street (Proudly Made in Vietnam)
Ví dụ về RTB - Reason to Believe của Vifon (Luôn vì hôm nay từ 1963)
Ví dụ về RTB – Reason to Believe của Vifon (Luôn vì hôm nay từ 1963)

4. Những lưu ý khi viết Reason to Believe

Những điều cần xem xét khi viết Reason to Believe:

  • Sản phẩm, dịch vụ hoạt động thế nào?
  • Tính năng hoặc các thành phần độc đáo của sản phẩm, dịch vụ?
  • Quy trình sản xuất hoặc quy trình dịch vụ có gì khác biệt?

Những điều cần làm khi viết :

  • Hãy viết Reason to Believe/ RTB một cách ngắn gọn, dễ hiểu: Sử dụng RTB ngắn gọn nhằm thuyết phục đối tượng mục tiêu về những gì thương hiệu đã tuyên bố trong thông điệp truyền thông. Điều này giúp cho thông điệp được ghi nhớ.
  • Tăng độ tin cậy: Sử dụng câu chữ nâng cao uy tín của thương hiệu. Chúng sẽ bao gồm những thứ như lời chứng thực hoặc các cuộc thử nghiệm mù.
  • RTB phải gắn liền với lợi ích thương hiệu: RTB phải xuất phát từ những lợi ích của sản phẩm, không được tuyên bố những RTB “láo”. Chẳng hạn, một sản phẩm tuyên bố có thành phần DHA thì sản phẩm đó phải có DHA thật, tránh các trường hợp liên quan đến pháp lý hoặc khủng hoảng truyền thông do lừa dối người tiêu dùng.

Xem thêm: Phân tích 9 yếu tố trong mô hình Brand Key định vị thương hiệu

Hãy viết Reason to Believe - RTB một cách ngắn gọn, dễ hiểu
Hãy viết Reason to Believe – RTB một cách ngắn gọn, dễ hiểu

Brade Mar

5/5 - (4 bình chọn)